Kích thước phổ biến trong kho, Kích thước đặc biệt cần sản xuất mới. Có thể cắt theo Kích thước, Cắt theo hình dạng.
EMERSONMETAL
| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số lượng: | |

Tấm thép không gỉ 304 là vật liệu linh hoạt và hiệu suất cao được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm dược phẩm, hóa chất và sữa. Được biết đến với khả năng chống ăn mòn tuyệt vời và độ bền nhiệt độ cao, nó được chế tạo từ vật liệu chất lượng cao đảm bảo hiệu suất và độ tin cậy lâu dài.
Tấm inox 304 có nhiều độ dày và kích thước khác nhau để đáp ứng các yêu cầu đa dạng cho thiết bị công nghiệp, thiết bị nhà bếp hoặc ứng dụng trang trí. Bề mặt nhẵn của chúng không chỉ nâng cao tính thẩm mỹ mà còn tạo điều kiện dễ dàng vệ sinh và bảo trì.

| Tên sản phẩm | Tấm thép không gỉ chất lượng cao 304/06Cr19Ni10 Tấm cắt Laser tùy chỉnh |
| Xử lý bề mặt | Hoàn thiện gương 2B, BA, số 4, HL, 8K |
| Cấp | 304 |
| Tiêu chuẩn | GB,ASTM A240,EN 1.4301,JIS SUS304 |
| Lớp thép thả | 301L, S30815, 301, 304N, 310S, S32305, 410, 316Ti, 316L, 316, 321, 410S, 410L, 436L, 347, 430, 309S, 304, 439, 409L, 420J2, 436, 304L, 904L, 444, 317L |
| Hình dạng | Tấm thép phẳng, hỗ trợ tùy chỉnh |
| Chiều rộng | 60-2000mm |
| độ dày | 0,3-20mm |
| Chiều dài | 6,9,12m;Cắt theo chiều dài |
| Xử lý | Cắt laser, cắt bằng tia nước, uốn, hàn, đục lỗ |
| Kỹ thuật | Cán nóng / Cán nguội (Độ nhám bề mặt cán nguội: Ra ≤ 0,4 μm đối với tấm 2B và ≤ 0,1 μm đối với tấm BA, đáp ứng yêu cầu đánh bóng cấp thực phẩm Ra ≤ 0,8 μm.) |
| Ứng dụng | Thực phẩm, Chăm sóc sức khỏe, Thiết bị gia dụng, Xây dựng, Công nghiệp hóa chất, Giao thông vận tải, Năng lượng |
Tiêu chuẩn |
C % tối đa |
Si tối đa |
Mn tối đa |
P tối đa |
S tối đa |
độ bền kéo (MPa) |
sức mạnh năng suất (MPa) |
Độ giãn dài% |
304 |
0.08 |
1 |
2 |
0.045 |
0.03 |
≥550 |
≥205 |
≥40 |
Chống ăn mòn: Lý tưởng cho môi trường tiếp xúc với độ ẩm và các yếu tố ăn mòn.
Khả năng chịu nhiệt độ cao: Thích hợp cho các ứng dụng liên quan đến nhiệt độ cao.
Khả năng định dạng tốt: Dễ dàng định hình và tạo hình để đáp ứng nhu cầu thiết kế cụ thể.
Không có từ tính: Thích hợp cho các ứng dụng cần quan tâm đến từ tính.
Khả năng hàn: Có thể hàn dễ dàng, làm cho nó thích ứng với các quy trình xây dựng và sản xuất khác nhau.
Quy trình sản xuất tấm thép không gỉ chủ đạo có thể được chia thành bốn giai đoạn chính: 'gia công thép → cán nóng → cán nguội → hoàn thiện.'
Luyện thép: Nấu chảy thép phế liệu, sắt niken, sắt crom có hàm lượng carbon cao và các nguyên liệu thô khác để sản xuất thép thô. Sau đó trải qua quá trình khử cacbon sâu, khử lưu huỳnh và hợp kim hóa để điều chỉnh thành phần cho phù hợp với các loại mục tiêu như 304.
Cán nóng: Các tấm được làm nóng lại đến khoảng 1.250°C → tẩy cặn bằng nước áp suất cao → cán thô 5–7 lượt trên máy cán thô → cán liên tục qua 7 bệ trên máy nghiền hoàn thiện, giảm độ dày từ 200 mm xuống 2–16 mm để tạo ra các cuộn đen cán nóng. Nhiệt độ cán cuối cùng được duy trì trên 850°C để đảm bảo cấu trúc vi mô austenit đồng nhất.
Ủ dưa chua và cán nóng: Các cuộn dây nóng trải qua quá trình phun bi và tẩy gỉ để loại bỏ cặn, sau đó được ủ trong lò liên tục ở 1010–1080°C + làm nguội để khôi phục độ dẻo và giảm ứng suất lăn, tạo ra các tấm cán nóng bề mặt số 1.
Cán nguội: Các cuộn ngâm được cán nóng trải qua nhiều lần đi qua các máy cán chính xác, giảm độ dày xuống 0,3–3,0 mm. Tỷ lệ giảm cán nguội đạt 60–80%, đưa bề mặt gần với kích thước hoàn thiện đồng thời tăng cường độ cứng.
Ủ & tẩy trung gian: Cấu trúc vi mô được làm cứng sau khi cán nguội yêu cầu ủ sáng (BA) ở 1010–1050°C hoặc ủ liên tục + tẩy chua để tạo ra bề mặt hoàn thiện 2B. Ủ làm giảm độ cứng từ HV 250 xuống khoảng HV 150, khôi phục độ giãn dài lên hơn 40%.
Làm phẳng & Hoàn thiện: Cán phẳng 0,5–2% giúp cải thiện hình dạng tấm và kiểm soát độ nhám (Ra ≤ 0,4 μm). Tiếp theo là cân bằng lực căng, cắt tỉa và rạch để tạo ra cuộn cán nguội bề mặt 2B/BA.
Hoàn thiện bề mặt: Tùy thuộc vào ứng dụng, các quy trình bao gồm đánh bóng gương (8K), phun cát, chải, mạ titan hoặc khắc để sản xuất tấm trang trí hoặc tấm thang máy.
Cắt và đóng gói: Cuộn dây được cắt ngang hoặc dọc thành các tấm phẳng có chiều dài cố định. Các tấm được bọc màng, bảo vệ góc bằng giấy và được xếp lên pallet để lưu trữ, hoàn thiện quy trình sản xuất tấm thép không gỉ.


Hỏi: Tấm inox 304 có bị rỉ sét không?
Trả lời: Nó vẫn có thể bị ăn mòn rỗ trong môi trường có ion clorua >200 mg/L (ví dụ: nước biển, chất làm tan băng) hoặc tiếp xúc kéo dài với độ ẩm và nhiệt độ cao. Làm sạch thường xuyên bằng chất tẩy rửa trung tính và tránh tiếp xúc với thép carbon có thể kéo dài đáng kể tuổi thọ của nó.
Hỏi: Làm thế nào để phân biệt nhanh 304 chính hãng và giả trong 30 giây?
A: ① Kiểm tra từ tính: Austenitic 304 chỉ thể hiện từ tính yếu sau khi cán nguội; lực hút từ mạnh thường biểu thị 201.
② Kiểm tra tại chỗ: Nếu thuốc thử Ni-low chuyển sang màu đỏ ngay khi tiếp xúc thì đó là 201.
③ Súng quang phổ: Chỉ những mẫu có Cr ≥ 17,5% và Ni ≥ 8,0% mới đạt tiêu chuẩn.
Hỏi: Đối với trang trí nội thất, 304 hay 201 tiết kiệm chi phí hơn?
Đáp: Trong môi trường khô ráo với ngân sách eo hẹp, 201 là có thể chấp nhận được; tuy nhiên, đối với các ứng dụng 'bán ngoài trời' như tường rèm, thang máy và nhà bếp, 304 vẫn được khuyến nghị, kéo dài chu kỳ không cần bảo trì lên 3–5 lần.
Q: Làm thế nào để chọn độ dày?
A: Trang trí: 0,4–1,2 mm; Buồng thang máy: 1,5 mm; Tường mái/rèm: 2 mm; Bồn/bình chịu lực: ≥3 mm. Bán kính uốn R ≥ 1t (t = độ dày tấm). Độ dày quá mức làm tăng gấp đôi chi phí dụng cụ.
Hỏi: Sự khác biệt giữa lớp hoàn thiện 2B, BA, No.4 và 8K là gì?
A: 2B là loại cán nguội mờ, đa dụng; BA được ủ sáng với độ phản xạ ~50%, thích hợp cho lớp phủ titan tiếp theo; Số 4 được chải 150#–240# để chống trầy xước; 8K được tráng gương với Ra<0,1 μm để trang trí cao cấp.